Hẩy chẩu tìm
1/ Ngọ tì dị kính tèn chỏ fòn cál
2/ Dách cál fỏn
3/ Súy diu: It is necessary
4/ Ùm hỏ lằn: It is not possible
5/ Dách tìnhg xín sáng: Certaily Sir
6/ Ngọ tì diu nía cál fỏn
7/ Thuy fỏn xìa cal hầy: Check-out time is
8/ Ngọ tì tí hằng lị hẩy píl tù
9/ Ám ùm ám: is it correct?
10/ Hằng lị dùyl: porter
11/ Schúng lèn fỏn
12/ Mụ fòn cál: No vacancy
13/ Nị chuỳa ke chuỳa chỉ hẩy píl tù: Where is your
address?
14/ Ùm cói xỉu chẻ hẩy nía tù schíl mẽng: Please sign
here, Ms
15/ Xínhg con kí: elevator
16/ Xỏ xìa: The key
17/ Tìn xìa: T.V
18/ Lí hói: To depart
19/ Dách chịk hằng: Go straight
20/ Ngọ hầy... lì ca: I am... from
21/ Dìa cá kỉ tìm
22/ Khầm mạl: last night
23/ Ngọ hỏ dia cải sik: I can explain
24/ Dậu mách dẹ mành thẩy: What is the problem?
25/ Ngọ tì wui cỏi khị: We will correct it
26/ Kỉ sìa a: When
27/ Nị tắk ma: are you able...
28/ Nía co scho
29/ Hầy ca khì: It is holiday
30/ Khầm dạch: Yesterday
32/ Cấm dạch wạk chẻ thìnhg dạch
33/ Fòng hẩy: To put
34/ Lẹn quẩy màl dùng
35/ Nị sẽn wảnh píl co?
33/ Fòng hẩy: To put
34/ Lẹn quẩy màl dùng
35/ Nị sẽn wảnh píl co?
36/ Cánh ngọ dập lầy
37/ Ngọ sung pỉ nị
38/ Nị ùm sẩy pách co. Ngọ mìnhg nị dia sía
39/ Ngọ pón nị sẩu
40/ Ùm cói pỉ ngọ thẩy hạ
41/ Lìnhg ngòi dách co: Another one
42/ Ca schìl hầy: The price is
43/ Sá thál: The beach
44/ Tál sché: bicycle
45/ Tiu duỷa: fishing
46/ Bọk mạch củl: Museum
37/ Ngọ sung pỉ nị
39/ Ngọ pón nị sẩu
41/ Lìnhg ngòi dách co: Another one
43/ Sá thál: The beach
44/ Tál sché: bicycle
45/ Tiu duỷa: fishing
46/ Bọk mạch củl: Museum
47/ Thẩu hạ: To rest
48/ Cúl cón: to sightsee
49/ Dầu suỷu: To swim
50/ Wạtch suỷu: water ski
51/ Sàl pù: To walk
52/ Dách chén tăng: a chair
53/ Dách chén thỏi: A table
54/ Dách tí mìl páo: some bread
55/ Schál pải: Menu
56/ Ngầu lại: Milk
57/ Dách chén schál cánh: a napkin
58/ Nị tì dách schầy a?
59/ Sịk dùyl mì
http://www.fyan8.com/cantonese/2.htm
48/ Cúl cón: to sightsee
49/ Dầu suỷu: To swim
50/ Wạtch suỷu: water ski
51/ Sàl pù: To walk
52/ Dách chén tăng: a chair
53/ Dách chén thỏi: A table
54/ Dách tí mìl páo: some bread
55/ Schál pải: Menu
56/ Ngầu lại: Milk
57/ Dách chén schál cánh: a napkin
58/ Nị tì dách schầy a?
59/ Sịk dùyl mì
60/ chủ / ụm /mạ l
schál: Breakfast, l, d
61/ Phỏ ki: waiter/ waitress
62/ Câu mì: Enough
63/ Dịt wạk chẻ tung
64/ Sá lụytch: Sald
65/ Mài tál: Bill
66/ Dậu mụ cá mài thíp: have or have not tip
67/ Si dách si: Try
68/ Kí schèn: airport
69/ Sình sỉ tì thù: city map
70/ dách thìu xùyl: a boat
71/ Dál schằng: one way
72/ Lòi wùi: round trip
73/ Fál lầy hầy
74/ kỉ tỉm lì hói
75/ Khị hầy... lì hói kẻ: he leaves at
76/ Hòn dầu xùyl: cruise ship
77/ Lụy hằng se: travel agency
78/ dầu píl / chỏ píl: right / left
79/ schèn / tủyl: long / short
80/ Wàng co mạ lù: across the street
81/ Tik sỉa chàm: Taxi station
82/ Sí kí: a driver
83/ Dấu tỉm: Ưu điểm
84/ Chấm schà khâu thầu dình scho: Châm trà cuối đầu nhận sai
85/ Wù chiu: Passport
86/ Chu: To rent
87/ Ngọ kỉ hủ. Dậu sấm
88/ Sẽn choi cỏn dách schia
89/ Hầy ùm hầy làl chỏ?
90/ Chuyl cót: corner
91/ Hàng dành lù: Sidewalk
92/ Khạnh: near
93/ Dạch thẩu wạk chẻ dè mạl: day or night
94/ Ngọ ke cá thínhg: My family
95/ sẩy dí
96/ Cól chèn wạk chẻ wú chú ca:
97/ Chik hắc: right now
98/ Dậu sìa: sometimes
80/ Wàng co mạ lù: across the street
81/ Tik sỉa chàm: Taxi station
82/ Sí kí: a driver
83/ Dấu tỉm: Ưu điểm
84/ Chấm schà khâu thầu dình scho: Châm trà cuối đầu nhận sai
85/ Wù chiu: Passport
86/ Chu: To rent
87/ Ngọ kỉ hủ. Dậu sấm
88/ Sẽn choi cỏn dách schia
89/ Hầy ùm hầy làl chỏ?
90/ Chuyl cót: corner
91/ Hàng dành lù: Sidewalk
92/ Khạnh: near
93/ Dạch thẩu wạk chẻ dè mạl: day or night
94/ Ngọ ke cá thínhg: My family
95/ sẩy dí
96/ Cól chèn wạk chẻ wú chú ca:
97/ Chik hắc: right now
98/ Dậu sìa: sometimes
http://www.fyan8.com/cantonese/2.htm
http://www.fyan8.com/cantonese/3.htm
http://www.fyan8.com/cantonese/4.htm
http://www.fyan8.com/cantonese/5.htm
http://www.fyan8.com/cantonese/4.htm
http://www.fyan8.com/cantonese/5.htm
0 comments:
Post a Comment